|
|
|
Trang chủ
|
 |
| |
 |
TRANG CHỦ
|
|
GIA
SƯ MIỀN ĐÔNG - TRUNG TÂM GIA SƯ MIỀN ĐÔNG
GIA SƯ TRÍ ĐỨC - TRUNG TÂM GIA SƯ TRÍ ĐỨC
(Thành lập từ năm 2000)
Hotline : 0918 552 555 ( TPHCM ) – 0914 18 20 20 ( TP Hà Nội )
Nhận dạy kèm tại nhà từ lớp 1 đến 12 các môn Toán, Lý, Hoá, Sinh, Văn
..V.V...ngoại ngữ, tin học tại TP Hồ Chí Minh , TP Hà Nội và các TP ( Tỉnh ) lân
cận .Do giáo viên, cử nhân hoặc sinh viên theo yêu cầu của phụ huynh, học viên .
Về thời gian sáng chiều tối cũng như về mục đích học lấy căn bản hoặc nâng cao
trình độ,học tại nhà học viên hoặc tại nhà giáo viên, sinh viên. Chi tiết xin
liên hệ: Cô giáo Đỗ Huỳnh Lan Hương ĐT: 0918.552.555 - 0914 18 20 20
Tại TP HCM
:Nếu chưa có lớp dạy phù hợp các bạn vui lòng liên hệ văn phòng
số 78 Lê Bình, P.4, Q.TB TP
HCM hoặc gọi số 08.35369966 – 0918
552555
để đăng ký , khi có lớp phù hợp trung tâm sẽ chủ động liên hệ
với các bạn.
Tại TP Hà Nội : Nếu chưa có lớp dạy
phù hợp các bạn vui lòng gọi số 0914 18 20 20
hoặc gửi Email : dohuynhhuong@gmail.com
để đăng ký , khi có lớp phù hợp trung tâm sẽ chủ động liên hệ với các bạn.
Tại TP ( Tỉnh ) khác như TP Cần Thơ , TP Đà Nẵng , TP Huế , ... Nếu chưa
có lớp dạy phù hợp các bạn vui lòng gọi số 0914 18 20 20
để đăng ký , khi có lớp phù hợp trung tâm sẽ chủ động liên hệ với các bạn.
Thông báo 1 : hochanhvietnam.com
khai trương chương trình thí điểm giao nhận lớp dạy online vào lúc 09:09 ngày 19
tháng 08 năm 2011 . Đối với Khách hàng ở xa như TP Hà Nội , TP Cần Thơ , TP Đà
Nẵng , TP Huế , ... ngoài việc phải đến Văn phòng để đăng ký lớp, Quý khách có
thể chọn lớp và nhận lớp bằng cách chuyển phí qua tài khoản Ngân Hàng: Chủ tài
khoản Đỗ Huỳnh Lan Hương Số TK: 007 100 533 9087 , Ngân Hàng Vietcombank chi
nhánh TP HCM, chúng tôi sẽ xác nhận số tiền nhận qua tin nhắn điện thoại hoặc
Email .Trong thời gian từ 1 đến 24 giờ Chúng tôi sẽ làm việc với Phụ Huynh và
chuyển thông tin lớp qua cho Quý khách. Nếu không nhận được lớp dạy Quý khách
không phải mất bất kì một khoản chi phí nào (hoàn lại 100% phần phí đã thanh
toán).
Thông báo 2 : Công ty TNHH
NỘI THẤT THẾ GIỚI cần tuyển nhân
viên văn phòng chăm sóc khách hàng có thể làm bán thời gian và cập nhật dữ liệu
website lương từ 2,5 tr đến 4,0 tr/tháng. chi tiết truy cập:
WWW.SUPERBUY.VN
hoặc gọi 0942.444.111
DANH SÁCH LỚP CẦN GIA SƯ GẤP TẠI TP HCM
( văn phòng số 78 Lê Bình, P.4,
Q.TB TP HCM
hoặc gọi số 08.35369966 -0918 552555
)
|
|
LỚP CẦN GIA SƯ NGÀY 8-9-2011
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
Môn học |
Đường |
Phường,xã |
Quận |
học phí |
buổi |
Yêu cầu |
|
8 |
anh văn |
nguyển minh hoàng |
p.12 |
tân bình |
700 |
2 buổi |
sv nữ |
|
8 |
toán |
trần quang diệu |
p.14 |
3 |
800 |
3 buổi |
sv nam |
|
7 |
toán-anh văn |
an bình |
p.6 |
5 |
600 |
3 buổi |
sv nữ |
|
12 |
toán-lí-hóa |
liên tỉnh 5 |
p.5 |
8 |
1 triệu |
3 buổi |
sv nam nử |
|
6 |
các môn |
bạch đằng |
p.5 |
tân bình |
1 triệu |
3 buổi |
sv nữ |
|
4 |
các môn |
lý thưởng kiệt |
p.9 |
tân bình |
500 |
3 buổi |
gv nam nữ |
|
6 |
các môn |
trần minh quyền |
p.10 |
10 |
550 |
3 buổi |
sv nam nữ |
|
4 |
các môn |
lê văn sỷ |
p.1 |
tân bình |
1 triệu |
5 buổi |
sv sp nữ |
|
11 |
toán-lí-hóa |
nguyển sơn hà |
p.5 |
3 |
800 |
3 buổi |
sv nử |
|
2 |
tiếng việt |
thảo điền |
thảo điền |
2 |
400 |
2 buổi |
sv nữ |
|
9 |
toán-anh văn |
số 11 |
bình hưng hòa |
bình tân |
800 |
3 buổi |
sv nữ |
|
1 |
các môn |
cô giang |
p.2 |
phú nhuận |
900 |
5 buổi |
sv nữ |
|
9 |
toán-lí-hóa |
trương phúc sang |
bình trị đông |
bình tân |
650 |
3 buổi |
sv nữ |
|
11+12 |
hóa |
thị trấn nhà bè |
|
q7 |
1tr200 |
3 buổi |
sv nam |
|
8 |
toán-lí-hóa |
nguyễn hửu tiến |
tây thạnh |
tân phú |
650 |
3 buổi |
sv nữ |
|
7 |
toán-văn |
tân kì tân quý |
sơn kỳ |
tân phú |
500 |
sv nữ |
sv nữ |
|
7 |
toán-anh văn |
quốc lộ 1A |
an phú đông |
12 |
600 |
3 buổi |
sv nử |
|
11 |
toán-lí-hóa |
bà hom |
p.13 |
6 |
900 |
3 buổi |
sv nữ |
|
4 |
anh văn |
đường số 970 |
phú hửu |
9 |
500 |
2 buổi |
sv nữ |
|
6 |
các môn |
tân vĩnh |
p.6 |
4 |
750 |
3 buổi |
sv nữ |
|
người lớn |
tiếng hoa |
đoàn văn bơ |
p.9 |
1 |
1tr700 |
2 buổi |
gv nam |
|
12 |
anh van |
cong truong tu do |
p.19 |
binh thanh |
700 |
2 buổi |
sv nữ |
|
2 |
các môn |
đoàn văn bơ |
p.13 |
4 |
850 |
5 buổi |
sv nam nữ |
|
7 |
toán-lí-văn-anh |
nguyển thị định |
an phú |
2 |
600 |
3 buổi |
sv nam |
|
11 |
tiếng hoa |
gần suối tiên |
long thành mỹ |
9 |
800 |
2 buổi |
sv nam nữ |
|
4 |
tiếng hoa |
phước thiện |
long bình |
9 |
600 |
2 buổi |
sv nam nữ |
|
10 |
toán-lí-hóa |
đường số 12A |
p.6 |
4 |
800 |
3 buổi |
sv nam |
|
5 |
toán-lí-hóa |
nguyển xuyên |
long thanh mỹ |
9 |
500 |
3 buổi |
sv nam nữ |
|
10 (3 bé) |
lí-hóa |
đường số 898 |
phú hửu |
9 |
2 triệu |
3 buổi |
gv nam nữ |
|
7 |
toan-lí |
trần não |
bình an |
2 |
1tr300 |
3 buổi |
gv nam nữ |
|
9 |
anh |
cảnh viên |
phú mỹ hưng |
7 |
1tr500 |
3 buổi |
gv nữ |
|
9 |
anh-văn |
trần văn đang |
p.9 |
3 |
1tr200 |
5 buổi |
sv nử |
|
10 |
toan-lí-hóa |
gan cho binh chanh |
bình chánh |
|
2 triệu |
3 buổi |
gv nam nữ |
|
2 |
rèn chữ |
đường số 10 |
bình trưng tây |
2 |
400 |
2 buổi |
sv nữ |
|
7 |
các môn |
ngô gia tự lầu 1 |
p.9 |
10 |
600 |
3 buổi |
sv nữ |
|
5+6 (2 bé) |
anh văn |
đường số 13 |
an phú |
2 |
1tr300 |
3 buổi |
|
|
9 |
toán-lí-hóa |
ấp tân lập |
đồng hòa |
dỉ an-bình dương |
1tr300 |
3 buổi |
gv nữ-sv nữ |
|
5+1 |
các môn |
nguyễn văn quá |
đông hưng thuận |
12 |
700 |
2 buổi |
svsp nữ |
|
6 |
toán-văn-anh |
đường số 3 kp14 |
bình hưng hòa |
bình tân |
600 |
3 buổi |
sv nữ |
|
ngưởi lớn |
anh văn |
bùi đình túy |
p.24 |
bình thạnh |
1 triệu |
3 buổi |
sv nam |
|
7 |
anh văn |
đường số 9 Kp1 |
bình trưng đông |
2 |
1tr100 |
2 buổi |
gv nam nữ |
|
5 |
các môn |
đường đa 1 |
p.2 |
bình thạnh |
500 |
3 buổi |
sv nữ |
|
6 |
các môn |
phan chu trinh |
p.24 |
bình thạnh |
1 triệu |
5 buổi |
svsp nữ |
|
9 |
toán-lí-hóa |
trần khánh dư |
tân định |
1 |
700 |
3 buổi |
sv nữ |
|
người lớn |
anh văn |
lê văn khương |
thới an |
12 |
2tr100 |
3 buổi |
gv nam nữ |
|
7 |
văn |
ngã 4 an sương |
tân thới nhất |
12 |
800 |
2 buổi |
gv nam nữ |
|
1 |
các môn |
hoàng văn thụ |
p.8 |
phú nhuận |
900 |
3 buổi |
gv nữ |
|
8 |
toán-lí-hóa |
hữu nghị |
bình thọ |
thủ đức |
1 triệu |
4 buổi |
sv nam |
|
5+9 |
các môn |
nguyễn xuyễn |
long thanh mỹ |
9 |
1tr400 |
5 buổi |
sv nữ |
|
6 |
các môn |
nguyễn văn đậu |
p.11 |
binh thạnh |
700 |
3 buổi |
sv nam |
|
1+5 |
các môn |
biên khu 56 |
bình hưng hòa B |
bìnnh tân |
1tr700 |
5 buổi |
gv nam |
|
6 |
toán-lí |
lê văn quế |
bình trị đông A |
bình tân |
700 |
3 buổi |
sv nam |
|
6 |
anh-văn |
lê văn quế |
bình trị đông A |
bình tân |
600 |
2 buổi |
sv nữ |
|
LTDH |
hóa |
phạm ngũ lảo |
p.4 |
gò vấp |
1tr200 |
1 buổi |
gv nam nữ |
|
12 |
lí-hóa |
sau lưng metro |
|
2 |
1tr500 |
2 buổi |
gv nam nữ |
|
12 |
toán-lí-hóa |
lê văn khương |
hiệp thành |
12 |
1tr800 |
3 buỏi |
gv nam nữ |
|
11 |
toán |
tổ 1 Kp1 |
thới an |
12 |
1tr200 |
3 buổi |
gv nam nữ |
|
6+10 |
toán-anh |
âu cơ |
p.10 |
tân bình |
1tr300 |
5 buổi |
sv nữ |
|
10 |
toán-lí-hóa |
võ thành trang |
p.11 |
tân bình |
900 |
3 buổi |
sv nam nữ |
|
2 |
các môn |
dương bá trạc |
p.1 |
8 |
900 |
3 buổi |
sv nam nữ |
|
10 |
toán |
nguyễn thị minh khai |
đa kao |
1 |
800 |
3 buổi |
sv nam |
|
8 |
toán |
đường B |
thành mỷ lợi |
2 |
800 |
3 buổi |
sv nữ |
|
lá |
rèn chữ |
đường D1 |
p.25 |
bình thạnh |
400 |
3 buổi |
sv nữ |
|
6 |
các môn |
tam châu |
tam bình |
thủ đức |
700 |
3 buổi |
sv nữ |
|
8 |
toán-lí-hóa |
lý tề xuyên |
linh đông |
thủ đức |
800 |
3 buổi |
sv nam |
|
10 |
toán-lí-hóa |
võ văn kiệt |
cầu kho |
1 |
1 triệu |
3 buổi |
sv nữ |
|
8 |
lí-hóa |
tân vĩnh |
p.6 |
4 |
1 triệu |
2 buổi |
gv nam nữ |
|
người lớn |
tin học |
lò lu |
trương thạnh |
9 |
1tr800 |
3 buổi |
gv nam nữ |
|
6 |
anh văn |
lý thường kiệt |
p.7 |
tân bình |
600 |
3 buổi |
sv nam nữ |
|
6 |
các môn |
quách điều |
|
bình tân |
700 |
3 buổi |
sv nữ |
|
6 |
các môn |
cư xá lữ gia |
p.15 |
11 |
700 |
3 buổi |
sv nữ |
|
2 |
KTBB |
ấp 3 |
bình hưng |
bình chánh |
900 |
5 buổi |
sv nữ |
|
1 |
anh văn |
nguyễn phúc chu |
p.15 |
tân bình |
500 |
3 buổi |
sv nam nữ |
|
6 |
toán-lí-anh |
lý thái tổ |
p.1 |
10 |
700 |
3 buổi |
sv nữ |
|
6 |
các môn |
đường số 13 |
tân thới nhất |
12 |
1tr100 |
5 buổi |
sv nữ |
|
1+4 |
các môn |
đặng văn ngữ |
p.10 |
phú nhuận |
1tr700 |
5 buổi |
gv nữ |
|
7 |
các môn |
phạm văn chiêu |
p.9 |
gò vấp |
2triệu |
6 buổi |
gv nữ |
|
10 |
hóa |
đường HT22 |
hiệp thành |
12 |
1tr400 |
2 buổi |
gv nam nữ |
|
người lớn |
anh văn |
nguyễn thi |
p.13 |
5 |
2tr6 |
6 buổi |
gv nam nữ |
|
3 |
tiếng pháp |
hoà hảo |
p.4 |
10 |
700 |
2 buổi |
gv nữ |
|
4 |
toán-TV |
trần thái tông |
p.15 |
tân bình |
800 |
3 buổi |
gv nữ |
|
2 |
anh văn |
phan đình phùng |
p.17 |
phú nhuận |
500 |
2 buổi |
sv nữ |
|
5 |
toán-TV |
trần bình trọng |
p.3 |
5 |
1tr500 |
5 buổi |
gv nữ |
DANH SÁCH LỚP CẦN GIÁO VIÊN – SINH VIÊN DẠY KÈM
TẠI TP HÀ NỘI GẤP
( Chỉ giao nhận lớp online . ĐT :
0914 18 20 20 .Email :
dohuynhhuong@gmail.com
)
|
Trạng thái / Mã số |
Lớp |
Môn học |
Địa điểm |
Buổi |
Học phí |
Yêu cầu |
|
|
Cần gia sư
gia su |
6+8 |
TLH |
Nguyễn Trãi - Hà Nội |
3 |
2.400 |
GV NAM |
|
|
Cần gia sư
gia su |
6 |
TL |
Kim Ngưu, Hai Bà Trưng - Hà Nội |
3 |
1.800 |
GV NỮ >30T (DẠY SÁNG OR TỐI) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
6 |
VĂN |
Định Công - Hà Nội |
2 |
900 |
GV NỮ >30T (DẠY SÁNG OR TỐI) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
9 |
TLH |
Giải Phóng - Hà Nội |
3 |
2.000 |
GV NAM
>35T |
|
|
Cần gia sư
gia su |
9 |
TLH |
Trần Duy Hưng - Hà Nội |
3 |
2.000 |
GV |
|
|
Cần gia sư
gia su |
6 |
CM |
Giảng Võ - Hà Nội |
3 |
1.700 |
GV NAM |
|
|
Cần gia sư
gia su |
7 |
CM |
Văn Điển - Hà Nội |
5 |
3.000 |
GV |
|
|
Cần gia sư
gia su |
9 |
TOÁN |
Tam Trinh - Hà Nội |
3 |
1.900 |
GV NAM
MN |
|
|
Cần gia sư
gia su |
6+7 |
CM |
An Dương - Hà Nội |
3 |
2.300 |
GV NỮ |
|
|
Cần gia sư
gia su |
7 |
TL |
Huỳnh Thúc Kháng - Hà Nội |
4 |
2.500 |
GV NỮ >30T |
|
|
Cần gia sư gia su |
4 |
CM |
Đội Cấn - Hà Nội |
6 |
1.800 |
SV NAM |
|
|
Cần gia sư gia su |
3 |
CM |
Xuân Đỉnh - Hà Nội |
3 |
800 |
SV NỮ |
|
|
Cần gia sư gia su |
1 |
CM+RC |
Nguyễn KHang - Hà Nội |
3 |
700 |
SV NỮ |
|
|
Cần gia sư gia su |
4 |
CM |
Nguyễn Trãi - Hà Nội |
3 |
800 |
SV NỮ |
|
|
Cần gia sư gia su |
5 |
CM |
Kim Ngưu, Hai Bà Trưng - Hà Nội |
3 |
700 |
SV |
|
|
Cần gia sư gia su |
LÁ |
CM |
Định Công - Hà Nội |
3 |
700 |
SV NỮ (DẠY T2,4,6 18H30) |
|
|
Cần gia sư gia su |
2 |
CM |
Giải Phóng - Hà Nội |
3 |
800 |
SV NAM |
|
|
Cần gia sư gia su |
3 |
CM |
Trần Duy Hưng - Hà Nội |
3 |
750 |
SV NỮ (DẠY TỐI T3,5,7) |
|
|
Cần gia sư gia su |
2 |
TOÁN,RC |
Yên Phụ, Tây Hồ - Hà Nội |
2 |
750 |
SV NỮ |
|
|
Cần gia sư gia su |
12 |
TLH |
Phú Mỹ - Mỹ Đình |
3 |
1.100 |
SV NAM |
|
Cần gia sư gia su |
10 |
AV |
Ngọc Thụy - Long Biên |
2 |
800 |
SV NỮ (DẠY 17H) |
|
Cần gia sư gia su |
11 |
TLH |
Đường Kim Giang - Thanh Xuân |
3 |
1.100 |
SV NỮ (DẠY 17H) |
|
Cần gia sư gia su |
10 |
TLH |
Phan Hữu ích - Hoàn Kiếm |
5 |
1.900 |
SV |
|
Cần gia sư gia su |
10 |
TH |
Mỹ Đình 1 - Từ Liêm |
3 |
1.000 |
SV NAM |
|
Cần gia sư gia su |
11 |
TOÁN |
La Thành - Ba Đình |
3 |
1.000 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
10 |
T -LÝ |
Đường Kim Giang - Thanh Xuân |
3 |
1.100 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
10 |
TLH |
Trần Cung - Từ Liêm |
5 |
1.900 |
SV NAM |
|
Cần gia sư gia su |
11 |
TLH |
Yên Phụ - Tây Hồ |
3 |
1.100 |
SV |
|
Cần gia sư
gia su |
TH |
VTCB |
Nguyễn Văn Linh - Long Biên |
3 |
2,1 TRIỆU |
GV NỮ / N |
|
|
Cần gia sư
gia su |
NN |
TIẾNG HÀN (CB) |
Ngọc Thụy - Long Biên |
4 |
3 TRIỆU |
GV NỮ >T |
|
|
Cần gia sư
gia su |
3 |
PIANO |
Đường Kim Giang - Thanh Xuân |
3 |
2,2 TRIỆU |
GV NỮ
(DẠY 17H30) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
ĐÀN |
VTCB |
Đường Kim Giang - Thanh Xuân |
3 |
2 TRIỆU |
GV NAM
>30T |
|
|
Cần gia sư
gia su |
5 |
TIẾNG HÀN (CB) |
Trần Cung - Từ Liêm |
2 |
1,5 TRIỆU |
GV NỮ (DẠY T7,CN) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
TH |
COREL |
Yên Phụ - Tây Hồ |
3 |
2,1 TRIỆU |
GV NAM
(DẠY T7,CN) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
TH |
ĐỒ HỌA |
Long Biên - Hà Nội |
3 |
2,2 TRIỆU |
GV NỮ / N |
|
|
Cần gia sư
gia su |
NN |
AVGT |
Lò Đúc - Hai Bà Trưng |
3 |
2,2 TRIỆU |
GV N/ N |
|
|
Cần gia sư
gia su |
ĐÀN |
PIANO CB |
Linh Đàm - Hoàng mai |
3 |
2,2 TRIỆU |
GV NỮ /N |
|
|
Cần gia sư gia su |
3 |
CM |
Xuân Đỉnh - Hà Nội |
3 |
1.800 |
GV >T |
|
|
Cần gia sư gia su |
1 |
CM+RC |
Nguyễn Khang - Hà Nội |
3 |
1.700 |
GV NỮ GIỎI AV (DẠY T2,4,6 19H) |
|
|
Cần gia sư gia su |
4 |
CM |
Nguyễn Trãi - Hà Nội |
3 |
1.800 |
GV NỮ (2HS) |
|
|
Cần gia sư gia su |
5 |
CM |
Kim Ngưu, Hai Bà Trưng - Hà Nội |
3 |
1.700 |
GV |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cần gia sư gia su |
5 |
CM |
Kim Đồng, Giáp Bát - Hà Nội |
3 |
1.800 |
GV NỮ |
|
|
Cần gia sư gia su |
4 |
CM |
Trung Hòa, Nhân Chính - Hà Nội |
3 |
1.750 |
GV NỮ |
|
|
Cần gia sư gia su |
5 |
CM |
Mai Dịch, Cầu Giấy - Hà Nội |
3 |
1.800 |
GV NỮ (DẠY T2,4,6 9H) |
|
|
Cần gia sư gia su |
4 |
CM |
Đông Anh - Hà Nội |
3 |
1.800 |
GV NỮ |
|
|
Cần gia sư gia su |
12 |
TIẾNG NHẬT |
Nguyễn Văn Linh - Long Biên |
3 |
1.100 |
SV |
|
Cần gia sư gia su |
NN |
TIẾNG ĐỨC |
Hoàng Liệt - Hoàng Mai |
2 |
800 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
TH |
3D_MAX |
Phan Đình phùng - Ba Đình |
3 |
1 .400 |
SV NAM
(2HS, DẠY T3,5,7 18H) |
|
Cần gia sư gia su |
11 |
PIANO |
Phú Mỹ - Mỹ Đình |
3 |
1.100 |
SV NAM |
|
Cần gia sư gia su |
TH |
VTCB (= TIẾNG HOA) |
Ngọc Thụy - Long Biên |
2 |
800 |
SV NỮ (DẠY 17H) |
|
Cần gia sư gia su |
TH |
VTCB |
La Thành - Ba Đình |
3 |
1.000 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
11 |
PIANO |
Đường Kim Giang - Thanh Xuân |
3 |
1.100 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
12 |
TIẾNG NHẬT |
Trần Cung - Từ Liêm |
5 |
1.900 |
SV NAM |
|
Cần gia sư gia su |
NN |
TIẾNG ĐỨC |
Yên Phụ - Tây Hồ |
3 |
1.100 |
SV |
|
Cần gia sư
gia su |
11 |
TLH |
Nguyễn Trãi - Thanh Xuân |
3 |
2,2TRIỆU |
GV NAM
(DẠY T7,CN) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
10 |
TL |
Nguyễn Văn Linh - Long Biên |
3 |
2,1 TRIỆU |
GV NỮ / N |
|
|
Cần gia sư
gia su |
10 |
AV |
Hoàng Liệt - Hoàng Mai |
2 |
1 ,3TRIỆU |
GV NỮ / N |
|
|
Cần gia sư
gia su |
11 |
TOÁN |
Đường Kim Giang - Thanh Xuân |
3 |
2 TRIỆU |
GV NAM
>30T |
|
|
Cần gia sư
gia su |
12 |
TOÁN |
Trần Cung - Từ Liêm |
2 |
1,5 TRIỆU |
GV NỮ (DẠY T7,CN) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
10 |
TLH |
Yên Phụ - Tây Hồ |
3 |
2,1 TRIỆU |
GV NAM
(DẠY T7,CN) |
|
|
Cần gia sư
gia su |
12 |
TL |
Long Biên - Hà Nội |
3 |
2,2 TRIỆU |
GV NỮ / N |
|
|
Cần gia sư
gia su |
11 |
AV |
Nguyễn Sơn, Long Biên - Hà Nội |
2 |
1 ,5 TRIỆU |
GV NỮ / N |
|
|
Cần gia sư
gia su |
12 (LTĐH) |
LÝ |
Lò Đúc - Hai Bà Trưng |
3 |
2,2 TRIỆU |
GV N/ N |
|
|
Cần gia sư gia su |
9 |
TOÁN |
La Thành - Ba Đình |
3 |
800 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
9 |
LÝ |
Đường Kim Giang - Thanh Xuân |
3 |
850 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
6 |
CM |
Trần Cung - Từ Liêm |
5 |
1.400 |
SV NAM
MN |
|
Cần gia sư gia su |
8 |
TLH |
Yên Phụ - Tây Hồ |
3 |
800 |
SV |
|
Cần gia sư gia su |
6 |
KTBB |
Long Biên - Hà Nội |
5 |
1.400 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
9 |
T,V |
Nguyễn Sơn, Long Biên - Hà Nội |
2 |
700 |
SV NỮ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cần gia sư gia su |
8 |
TLH |
Trần Cung - Từ Liêm |
3 |
850 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
9 |
TLH |
Yên Phụ - Tây Hồ |
3 |
900 |
SV NỮ |
|
Cần gia sư gia su |
7 |
TL+KTBB |
| | | | | |